Từ vựng tiếng trung chuyên ngành nông nghiệp
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Nông nghiệp? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành nông nghiệp 1 鱼塘 yú táng Ao 2 牧场 mùchǎng Bãi chăn thả 3 禾捆 hékǔn Bó rơm 4 垅 lǒng Bờ Ruộng 5 奶牛 nǎiniú Bò sữa 6 五谷丰登 wǔgǔ fēngdēng […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành nông nghiệp Đọc thêm »









