từ vựng chuyên ngành

trung tam tieng trung 3h dang blog 11

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành nông nghiệp

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Nông nghiệp? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành nông nghiệp 1 鱼塘 yú táng Ao 2 牧场 mùchǎng Bãi chăn thả 3 禾捆 hékǔn Bó rơm 4 垅 lǒng Bờ Ruộng 5 奶牛 nǎiniú Bò sữa 6 五谷丰登 wǔgǔ fēngdēng […]

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành nông nghiệp Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 12

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thương mại

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành thương mại? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thương mại 1 资产负债表 zīchǎn fùzhài biǎo Bản cân đối kế toán 2 营销部 yíngxiāo bù Ban marketing 3 倾销 qīngxiāo Bán phá giá 4 市场销售部 shìchǎng xiāoshòu bù Ban phân phối

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thương mại Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 10

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Kinh tế

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành kinh tế? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh tế 1 幻影 huànyǐng Ảo ảnh, ma (Nền kinh tế ma) 2 泡沫 pàomò Bất ổn (thị trường) 3 图标 túbiāo Biểu đồ 4 偿还 chánghuán Bồi hoàn, trả nợ 5

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Kinh tế Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 07

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Rau củ quả

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt về rau củ quả? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Rau củ quả 1 法菜 fǎcài Rau mùi tay 2 蒿菜 hāocài Cải cúc 3 红菜头 hóngcàitóu Củ cải đỏ 4 马蹄 mǎtí Củ năng 5 青蒜 qīngsuàn Tỏi tay 6 芜菁

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Rau củ quả Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 05

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành điện ảnh? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh 1 电影制片厂 Diànyǐng zhì piàn chǎng Xưởng phim 2 音像公司 yīnxiàng gōngsī Công ty nghe nhìn 3 电影译制片厂 diànyǐng yì zhì piàn chǎng Xưởng dịch phim 4 电影摄制 diànyǐng shèzhì

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 06

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics

Bạn cần từ vựng trong ngành vận chuyển – logistics? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics 1 支付费用 zhīfù fèiyòng Chịu phí tổn, chịu chi phí 2 承担风险 chéngdān fēngxiǎn Chịu rủi ro 3 实载货吨位 shí zài huò dùnwèi Cước chuyên chở hàng hóa 4 运货代理商 yùn huò dàilǐ shāng

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 08

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành xây dựng? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng STT CHỮ HÁN PHIÊN ÂM NGHĨA TIẾNG VIỆT 1 卷闸门 juàn zhá mén Cửa nhôm cuốn 2 通风门 tōng fēng mén Cửa thông gió 3 汽门调整 qì mén diào zhěng

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 02

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc

Mời các bạn tham khảo hơn 100 từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc STT Tiếng Trung phiên âm dịch nghĩa 1 有袖衣服 yǒu xiù yīfú áo cổ tay 2 毛皮外衣 máopí wàiyī áo khoác da lông 3 台板 tái bǎn bàn 5 针位组 zhēn wèi zǔ vị trí kim khâu 6 喇叭 lǎbā

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 03

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu

Mời các bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu Stt tiếng Trung Phiên âm dịch nghĩa 1 招标 Zhāobiāo Mời thầu 2 投标人 Tóubiāo rén Người/đơn vị dự thầu 3 成本估算 Chéngběn gūsuàn Dự toán Báo giá 4 工料测量 Gōngliào cèliáng Tính khối lượng dự toán 5 工料测量师

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 01

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Kế toán – kiểm toán

Mời bạn đọc tham khảo các từ vựng trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán STT Tiếng Trung Phiên âm tiếng Việt 1 会计 Kuàijì Kế toán 2 会计主任 kuàijì zhǔrèn Chủ nhiệm kế toán 3 会计员 kuàijì yuán Nhân viên kế toán 4 助理会计 zhùlǐ kuàijì Trợ lí kế toán 5 成本会计 chéngběn

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Kế toán – kiểm toán Đọc thêm »

Lên đầu trang