Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thương mại
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành thương mại? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thương mại 1 资产负债表 zīchǎn fùzhài biǎo Bản cân đối kế toán 2 营销部 yíngxiāo bù Ban marketing 3 倾销 qīngxiāo Bán phá giá 4 市场销售部 shìchǎng xiāoshòu bù Ban phân phối […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thương mại Đọc thêm »
