Từ Vựng Chuyên Ngành

trung tam tieng trung 3h dang blog 23

Từ vựng tiếng trung chuyên thực vật

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành thực vật? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên thực vật 1 梅花草 Méihuā cǎo Cỏ mai hoa 2 白车轴草 Bái chēzhóu cǎo Đậu chẽ ba hoa trắng 3 艾草 Ài cǎo Cây ngải cứu 4 毛地黄 Máo dìhuáng Mã đề 5 […]

Từ vựng tiếng trung chuyên thực vật Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 17

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành IT – Công nghệ thông tin? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin 1 电脑 diànnǎo Máy tính 2 安装 ānzhuāng Cài đặt 3 操作系统 cāozuò xìtǒng Hệ điều hành 4 谷歌 gǔgē Google 5 调试 tiáoshì

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 19

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông – marketing

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Truyền thông – Marketing? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông – marketing 1 营销 Yíngxiāo Marketing 2 营销观念 Yíngxiāo guānniàn Khái niệm tiếp thị 3 营销计划 Yíngxiāo jìhuà Chương trình tiếp thị 4 营销渠道 Yíngxiāo qúdào Kênh tiếp

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông – marketing Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 18

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Cơ khí? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí 1 齿轮 chǐlún Bánh răng 2 车轮 chēlún Bánh xe 3 详细的图纸 xiángxì de túzhǐ Bản vẽ chi tiết 4 装配图纸 zhuāngpèi túzhǐ Bản vẽ lắp ráp 5 刀具存放 dāojù

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành cơ khí Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 20

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học – y tế – y khoa

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Y học – Y tế – Y khoa? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học – y tế – y khoa 1 医生 yīshēng Bác sĩ 2 主治医生  zhǔzhìyīshēng Bác sĩ điều trị chính 3 营养师 yíngyǎng shī Bác

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học – y tế – y khoa Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 13

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Bất động sản? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản 1 出售 Chūshòu Bán ra 2 契约 Qìyuē Hợp đồng (khế ước) 3 续约 Xù yuē Gia hạn khế ước 4 违约 Wéiyuē Vi phạm hợp đồng 5

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 15

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Tài chính – ngân hàng? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng 1 分行 fēnháng Chi nhánh ngân hàng 2 银行贴现 yínháng tiēxiàn Chiết khấu ngân hàng 3 银行家 yínháng jiā Chủ ngân hàng 4 银行总裁 yínháng

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 16

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Thời trang – áo quần? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang 1 裤 kù Quần 2 长裤 cháng kù Quần dài 3 短裤 duǎn kù Quần ngắn (quần short) 4 九分裤 jiǔ fēn kù Quần 7 tấc 5 九分裤

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành thời trang Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 14

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Giày dép? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép 1 鞋子 xiézi Giày 2 棉鞋 mián xié Giày bông 3 高跟鞋 gāogēnxié Giày cao gót 4 木屐式坡形高跟鞋 mùjī shì pō xíng gāogēnxié Giày cao gót đế bục 5 胶鞋

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành giày dép Đọc thêm »

trung tam tieng trung 3h dang blog 09

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghiệp

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Công nghiệp? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghiệp 1 蓄电池 xùdiànchí Ắc-quy 2 自动开关 zìdòng kāiguān Actomat 3 安培 ānpéi Ampe 4 热安全 rè ānquán An toàn nhiệt 5 生产安全 shēngchǎn ānquán An toàn sản xuất 6 全厂照明

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghiệp Đọc thêm »

Lên đầu trang