Từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành IT – Công nghệ thông tin? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin 1 电脑 diànnǎo Máy tính 2 安装 ānzhuāng Cài đặt 3 操作系统 cāozuò xìtǒng Hệ điều hành 4 谷歌 gǔgē Google 5 调试 tiáoshì […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghệ thông tin Đọc thêm »
