Từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học – y tế – y khoa
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Y học – Y tế – Y khoa? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học – y tế – y khoa 1 医生 yīshēng Bác sĩ 2 主治医生 zhǔzhìyīshēng Bác sĩ điều trị chính 3 营养师 yíngyǎng shī Bác […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành y học – y tế – y khoa Đọc thêm »
