Từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Bất động sản? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản 1 出售 Chūshòu Bán ra 2 契约 Qìyuē Hợp đồng (khế ước) 3 续约 Xù yuē Gia hạn khế ước 4 违约 Wéiyuē Vi phạm hợp đồng 5 […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành bất động sản Đọc thêm »
