Từ vựng tiếng trung chuyên thực vật
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành thực vật? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên thực vật 1 梅花草 Méihuā cǎo Cỏ mai hoa 2 白车轴草 Bái chēzhóu cǎo Đậu chẽ ba hoa trắng 3 艾草 Ài cǎo Cây ngải cứu 4 毛地黄 Máo dìhuáng Mã đề 5 […]
Từ vựng tiếng trung chuyên thực vật Đọc thêm »
