trung tam tieng trung 3h dang blog 23

Từ vựng tiếng trung chuyên thực vật

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành thực vật? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên thực vật 1 梅花草 Méihuā cǎo Cỏ mai hoa 2 白车轴草 Bái chēzhóu cǎo Đậu chẽ ba hoa trắng 3 艾草 Ài cǎo Cây ngải cứu 4 毛地黄 Máo dìhuáng Mã đề 5 […]

Từ vựng tiếng trung chuyên thực vật Đọc thêm »