Từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghiệp
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Công nghiệp? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghiệp 1 蓄电池 xùdiànchí Ắc-quy 2 自动开关 zìdòng kāiguān Actomat 3 安培 ānpéi Ampe 4 热安全 rè ānquán An toàn nhiệt 5 生产安全 shēngchǎn ānquán An toàn sản xuất 6 全厂照明 […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành công nghiệp Đọc thêm »
