Từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành Tài chính – ngân hàng? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng 1 分行 fēnháng Chi nhánh ngân hàng 2 银行贴现 yínháng tiēxiàn Chiết khấu ngân hàng 3 银行家 yínháng jiā Chủ ngân hàng 4 银行总裁 yínháng […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành tài chính ngân hàng Đọc thêm »
