Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics
Bạn cần từ vựng trong ngành vận chuyển – logistics? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics 1 支付费用 zhīfù fèiyòng Chịu phí tổn, chịu chi phí 2 承担风险 chéngdān fēngxiǎn Chịu rủi ro 3 实载货吨位 shí zài huò dùnwèi Cước chuyên chở hàng hóa 4 运货代理商 yùn huò dàilǐ shāng […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Logistics Đọc thêm »
