Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc
Mời các bạn tham khảo hơn 100 từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc STT Tiếng Trung phiên âm dịch nghĩa 1 有袖衣服 yǒu xiù yīfú áo cổ tay 2 毛皮外衣 máopí wàiyī áo khoác da lông 3 台板 tái bǎn bàn 5 针位组 zhēn wèi zǔ vị trí kim khâu 6 喇叭 lǎbā […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc Đọc thêm »
