trung tam tieng trung 3h dang blog 02

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc

Mời các bạn tham khảo hơn 100 từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc STT Tiếng Trung phiên âm dịch nghĩa 1 有袖衣服 yǒu xiù yīfú áo cổ tay 2 毛皮外衣 máopí wàiyī áo khoác da lông 3 台板 tái bǎn bàn 5 针位组 zhēn wèi zǔ vị trí kim khâu 6 喇叭 lǎbā […]

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc Đọc thêm »