Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành điện ảnh? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh 1 电影制片厂 Diànyǐng zhì piàn chǎng Xưởng phim 2 音像公司 yīnxiàng gōngsī Công ty nghe nhìn 3 电影译制片厂 diànyǐng yì zhì piàn chǎng Xưởng dịch phim 4 电影摄制 diànyǐng shèzhì […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh Đọc thêm »
