Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành xây dựng? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng STT CHỮ HÁN PHIÊN ÂM NGHĨA TIẾNG VIỆT 1 卷闸门 juàn zhá mén Cửa nhôm cuốn 2 通风门 tōng fēng mén Cửa thông gió 3 汽门调整 qì mén diào zhěng […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng Đọc thêm »
