Nhảy tới nội dung
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành xây dựng?
Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Xây dựng
| STT |
CHỮ HÁN |
PHIÊN ÂM |
NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 1 |
卷闸门 |
juàn zhá mén |
Cửa nhôm cuốn |
| 2 |
通风门 |
tōng fēng mén |
Cửa thông gió |
| 3 |
汽门调整 |
qì mén diào zhěng |
Điều chỉnh cửa hơi |
| 4 |
炉班调度 |
lú bān diào dù |
Điều độ ca lò |
| 5 |
炉机调度 |
lú jī diào dù |
Điều độ lò |
| 6 |
控制电源 |
kòng zhì diàn yuán |
Điều khiển điện nguồn |
| 7 |
自动控制 |
zì dòng kòng zhì |
Điều khiển tự động |
| 8 |
基础定位 |
jī chǔ dìng wèi |
Định vị móng |
| 9 |
湿度 |
shī dù |
Độ ẩm |
| 10 |
饱和湿度 |
bǎo hé shī dù |
Độ ẩm bão hòa |
| 11 |
抗拉度 |
kàng lā dù |
Độ bền kéo |
| 12 |
抗压强度 |
kàng yā qiáng dù |
Độ bền nén |
| 13 |
水的硬度 |
shuǐ de yìng dù |
Độ cứng của nước |
| 14 |
坡度 |
pō dù |
Độ dốc |
| 15 |
同心度 |
tóng xīn dù |
Độ đồng tâm |
| 16 |
延伸力 |
yán shēn lì |
Độ giãn dài |
| 17 |
偏心度 |
piān xīn dù |
Độ lệch tâm |
| 18 |
斜樁心遍移 |
xié zhuāng xīn biàn yí |
Độ lệch tâm cọc |
| 19 |
测量 |
cè liàng |
Đo lường |
| 20 |
含水度 |
hán shuǐ dù |
Độ ngậm nước |
| 21 |
光滑度 |
guāng huá dù |
Độ nhẵn |
| 22 |
平整度 |
píng zhěng dù |
Độ phẳng |
| 23 |
焦度 |
jiāo dù |
Độ roi |
| 24 |
振动度 |
zhèn dòng dù |
Độ rung |
| 25 |
光度 |
guāng dù |
Độ sáng |
| 26 |
脚手架 |
jiǎo shǒu jià |
Giàn giáo |
| 27 |
除尘跨 |
chú chén kuà |
Gian khử bụi |
| 28 |
锅炉跨 |
guō lú kuà |
Gian lò hơi |
| 29 |
膨胀 |
péng zhàng |
Giãn nở |
| 30 |
地面砖 |
dì miàn zhuān |
Gạch lát nền |
| 31 |
砌砖 |
qì zhuān |
Gạch xây |
| 31 |
柱支撑 |
zhù zhī chēng |
Giằng cột |
| 32 |
屋架支撑 |
wū jià zhī chēng |
Giằng kèo |
| 33 |
基础支撑架 |
jī chǔ zhī chēng jià |
Giằng móng |
| 34 |
墙支撑 |
qiáng zhī chēng |
Giằng tường |
| 35 |
檩条支撑 |
lǐn tiáo zhī chēng |
Giằng xà gồ |
| 36 |
弧形 |
hú xíng |
Gờ chỉ |
| 37 |
散水沟 |
sǎn shuǐ gōu |
Gờ móc nước |
| 38 |
走廊 |
zǒu láng |
Hành lang |
| 39 |
功率因数 |
gōng lǜ yīn shù |
Hệ số công suất |
| 40 |
电保护系统 |
diàn bǎo hù xì tǒng |
Hệ thống bảo vệ điện |
| 41 |
避雷系统 |
bì léi xì tǒng |
Hệ thống chống sét |
| 42 |
供石灰石系统 |
gōng shí huī shí xì tǒng |
Hệ thống cung cấp đá vôi |
| 43 |
燃油系统 |
rán yóu xì tǒng |
Hệ thống dầu đốt |
| 44 |
控制系统 |
kòng zhì xì tǒng |
Hệ thống điều khiển |
| 45 |
管网供气 |
guǎn wǎng gōng qì |
Hệ thống ống cấp hơi |
| 46 |
基槽 |
jī cáo |
Hố móng |
| 47 |
电弧光 |
diàn hú guāng |
Hồ quang điện |
| 48 |
阴墙坑 |
yīn qiáng kēng |
Hốc âm tường |
| 49 |
汽轮器出汽 |
qì lún qì chū qì |
Hơi ra của tubine |
| 50 |
汽轮器进汽 |
qì lún qì jìn qì |
Hơi vào của tubine |
| 51 |
结算会计 |
jié suàn huì jì |
Kế toán thanh toán |
| 52 |
物资会计 |
wù zī huì jì |
Kế toán vật tư |
| 53 |
屋架 |
wū jià |
Kèo |
| 54 |
现场参观 |
xiàn chǎng cān guān |
Khảo sát công trường |
| 55 |
重油库 |
zhòng yóu kù |
Kho dầu nặng |
| 56 |
设备库 |
shè bèi kù |
Kho thiết bị |
| 57 |
控制开关 |
kòng zhì kāi guān |
Khóa điều khiển |
| 58 |
调速锁 |
diào sù suǒ |
Khóa điều tốc |
| 59 |
波动封锁 |
bō dòng fēng suǒ |
Khóa kín dao động |
| 60 |
联锁 |
lián suǒ |
Khóa liên động |
| 61 |
框架 |
kuàng jià |
Khung dỡ |
| 62 |
公称尺寸 |
gōng chèn chǐ cùn |
Kích thước chuẩn |
| 63 |
工程师 |
gōng chéng shī |
Kỹ sư xây dựng |
| 64 |
栏杆 |
lán gān |
Lan can |
| 65 |
门过梁 |
mén guò liáng |
Lanh tô cửa |
| 66 |
铺砖 |
pū zhuān |
Lát gạch |
| 67 |
联合投标 |
lián hé tóu biāo |
Liên danh đấu thầu |
| 68 |
高压锅炉 |
gāo yā guō lú |
Lò hơi cao áp |
| 69 |
炉长 |
lú cháng |
Lò trưởng |
| 70 |
滤油 |
lǜ yóu |
Lọc dầu |
| 71 |
砼垫层 |
tóng diàn céng |
Lớp đá đệm móng |
| 72 |
电动势 |
diàn dòng shì |
Lực điện động |
| 73 |
电场吸力 |
diàn chǎng xī lì |
Lực hút điện trường |
| 74 |
汽流量 |
qì liú liàng |
Lưu lượng hơi |
| 75 |
屋面 |
wū miàn |
Mái che |
| 76 |
落灰管槽 |
luò huī guǎn cáo |
Máng dẫn xả tro |
| 77 |
基础平面 |
jī chǔ píng miàn |
Mặt bằng móng |
| 78 |
剖面 |
pōu miàn |
Mặt cắt |
| 79 |
立面 |
lì miàn |
Mặt đứng |
| 80 |
轧石机 |
zhá shí jī |
Máy cán đá |
| 81 |
压延机 |
yā yán jī |
Máy cán ép |
| 82 |
耙石机 |
pá shí jī |
Máy cào đá |
| 83 |
搪缸机 |
táng gāng jī |
Máy cạo xi lanh |
| 84 |
切胶机 |
qiē jiāo jī |
Máy cắt nhựa |
| 85 |
切管机 |
qiē guǎn jī |
Máy cắt ống |
| 86 |
切钢筋机 |
qiē gāng jīn jī |
Máy cắt sắt |
| 87 |
剪板机 |
jiǎn bǎn jī |
Máy cắt tôn |
| 88 |
锯床 |
jù chuáng |
Máy cưa |
| 89 |
打夯机 |
dǎ hāng jī |
Máy đầm |
| 90 |
台夯机 |
tái hāng jī |
Máy đầm bàn |
| 91 |
挖土机 |
wā tǔ jī |
Máy đào đất |
| 92 |
排煤机 |
pái méi jī |
Máy đẩy than |
| 93 |
电焊机 |
diàn hàn jī |
Máy hàn |
| 94 |
地板磨光机 |
dì bǎn mó guāng jī |
Máy mài nền |
| 95 |
气压缩机 |
qì yā suō jī |
Máy nén khí |
| 96 |
拔桩机 |
bá zhuāng jī |
Máy nhổ cọc |
| 97 |
拔钉器 |
bá dīng qì |
Máy nhổ đinh |
| 98 |
泥浆泵 |
ní jiāng bèng |
Máy phun bê tông |
| 99 |
喷浆机 |
pēn jiāng jī |
Máy phun vữa |
| 100 |
鼓烟机 |
gǔ yān jī |
Máy quạt khói |