Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu
Mời các bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu Stt tiếng Trung Phiên âm dịch nghĩa 1 招标 Zhāobiāo Mời thầu 2 投标人 Tóubiāo rén Người/đơn vị dự thầu 3 成本估算 Chéngběn gūsuàn Dự toán Báo giá 4 工料测量 Gōngliào cèliáng Tính khối lượng dự toán 5 工料测量师 […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu Đọc thêm »
