trung tam tieng trung 3h dang blog 07

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Rau củ quả

Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt về rau củ quả? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành Rau củ quả 1 法菜 fǎcài Rau mùi tay 2 蒿菜 hāocài Cải cúc 3 红菜头 hóngcàitóu Củ cải đỏ 4 马蹄 mǎtí Củ năng 5 青蒜 qīngsuàn Tỏi tay 6 芜菁 […]

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Rau củ quả Đọc thêm »