Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Kinh tế
Bạn đang cần từ vựng song ngữ trung việt trong ngành kinh tế? Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành kinh tế 1 幻影 huànyǐng Ảo ảnh, ma (Nền kinh tế ma) 2 泡沫 pàomò Bất ổn (thị trường) 3 图标 túbiāo Biểu đồ 4 偿还 chánghuán Bồi hoàn, trả nợ 5 […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Kinh tế Đọc thêm »
