trung tam tieng trung 3h dang blog 01

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Kế toán – kiểm toán

Mời bạn đọc tham khảo các từ vựng trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán STT Tiếng Trung Phiên âm tiếng Việt 1 会计 Kuàijì Kế toán 2 会计主任 kuàijì zhǔrèn Chủ nhiệm kế toán 3 会计员 kuàijì yuán Nhân viên kế toán 4 助理会计 zhùlǐ kuàijì Trợ lí kế toán 5 成本会计 chéngběn […]

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành Kế toán – kiểm toán Đọc thêm »