Nội dung khóa học
Tiếng Trung Giao tiếp Sơ cấp – Tự học và Kiểm tra
Nội dung bài học

Bấm Full Màn Hình tại đây 

/15
0 votes, 0 avg
30

Thời Gian Làm Bài: 40 minutes

Hết thời gian làm bài!


Sơ cấp - Bài kiểm tra số 3 - Tiếng Trung Giao tiếp Sơ cấp

Hãy Nhập TênLớp của bạn trước khi bắt đầu nhé!

1 / 15

Phần 3 - Câu 5: Điền từ vào chỗ trống

我书包。。。。旧,我想买新。。。。。的。

2 / 15

Phần 3 - Câu 4: Điền từ vào chỗ trống

昨天我。。。睡好,今天很累。。。能跟你逛街。

3 / 15

Phần 3 - Câu 3: Điền từ vào chỗ trống

我。。。没睡够,想。。。睡一下儿。

4 / 15

Phần 3 - Câu 2: Điền từ vào chỗ trống

。。。他给我打电话说妈妈今天上午。。。来了。

5 / 15

Phần 3 - Câu 1: Điền từ vào chỗ trống

这是我的宿舍。宿舍里。。。。两张床,东边的床。。。我的。

6 / 15

Phần 2 - Câu 5: Sắp xếp câu

北京大学 / 西 / 边 / 在 / 清华大学 /。

7 / 15

Phần 2 - Câu 4: Sắp xếp câu

我们 / 只 / 他 / 班 / 没去,/ 有 / 别的 /都 / 去同学 / 了。

8 / 15

Phần 2 - Câu 3: Sắp xếp câu

今天 /,他 / 就 /星期六 / 下 / 了 / 班 / 早 /。

9 / 15

Phần 2 - Câu 2: Sắp xếp câu

九月 / 派 / 到 / 我 / 工作 / 公司 / 中国。

10 / 15

Phần 2 - Câu 1: Sắp xếp câu

离 / 博物馆 / 请 / 这里 / 远 / 问 / 吗?

11 / 15

Phần 1 - Câu 5: Chọn đáp án đúng

他病好了,今天又。。。。。上班了。

12 / 15

Phần 1 - Câu 4: Chọn đáp án đúng

老师,我还没听懂,请您。。。。。一遍。

13 / 15

Phần 1 - Câu 3: Chọn đáp án đúng

这边课文,我念了四遍。。。。记住了。

14 / 15

Phần 1 - Câu 2: Chọn đáp án đúng

你吃。。。。。饭了没有?

15 / 15

Phần 1 - Câu 1: Chọn đáp án đúng

每天晚饭以后我都出去。。。。。。。。

0%

Bạn cảm thấy bài Kiểm Tra này thế nào?


Bảng Xếp Hạng:

Pos.NamePoints
1Da Yen Phung2 / 8
2Như Ánh0 / 0
3Dạy Học Tiếng Trung Vi Diệu0 / 0

You must log in to see your results.

Lên đầu trang