Từ vựng tiếng trung chuyên ngành xuất nhập khẩu
Nếu bạn đang làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, cần một lượng từ vựng về xuất nhập khẩu Mời các bạn tham khảo từ vựng tiếng trung ngành xuất – nhập khẩu 1 埠头 bùtóu Bến cảng 2 出口保险 chūkǒu bǎoxiǎn Bảo hiểm xuất khẩu 3 货柜港口 huòguì gǎngkǒu Cảng công-ten-nơ 4 被罚 bèi […]
Từ vựng tiếng trung chuyên ngành xuất nhập khẩu Đọc thêm »
