Thời Gian Làm Bài: 20 minutes
Hết thời gian làm bài!
YCT2 - Bài Kiểm Tra Số 2
Tổng Cộng có 20 câu. Mỗi câu 0.5 điểm
Một số câu hỏi "bắt buộc" phải gõ chữ Hán. Bạn hãy chuẩn bị công cụ nhập chữ Hán để trả lời!
Hãy Nhập Tên và Lớp của bạn trước khi bắt đầu nhé!
1 / 20
Phần 1: nghe và chọn đáp án đúng
1.
https://liam-amazons3.s3.ap-southeast-1.amazonaws.com/wp-content/uploads/2022/12/30164656/trung-tam-tieng-trung-3h-yct2-09.mp3
2 / 20
Phần 1: nghe chọn đáp án đúng
2.
https://liam-amazons3.s3.ap-southeast-1.amazonaws.com/wp-content/uploads/2022/12/30164710/trung-tam-tieng-trung-3h-yct2-11.mp3
3 / 20
3.
https://liam-amazons3.s3.ap-southeast-1.amazonaws.com/wp-content/uploads/2022/12/30164719/trung-tam-tieng-trung-3h-yct2-13.mp3
4 / 20
4.
https://liam-amazons3.s3.ap-southeast-1.amazonaws.com/wp-content/uploads/2022/12/30164730/trung-tam-tieng-trung-3h-yct2-15.mp3
5 / 20
5.
https://liam-amazons3.s3.ap-southeast-1.amazonaws.com/wp-content/uploads/2022/12/30164737/trung-tam-tieng-trung-3h-yct2-17.mp3
6 / 20
Phần 2: nhìn hình ảnh chọn đáp án phù hợp
7 / 20
Phần 2: nhìn hình ảnh chọn đáp án đúng
8 / 20
9 / 20
10 / 20
11 / 20
Phần 3: chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống
1. 越南……中国冷yuènán…… zhōngguó lěng
12 / 20
2. 包子……钱一个?bāozi…… qián yí ge ?
13 / 20
3. 我要喝一……绿茶wǒ yào hē yī…… lǜchá
14 / 20
4. 你觉得今天天气……?nǐ juéde jīntiān tiānqì ……?
15 / 20
5. 我来北京一……了wǒ lái běijīng yī ……le
16 / 20
Phần 4: dịch song ngữ
1. 我睡一个小时wǒ shuì yí ge xiǎoshí
17 / 20
2. 现在我会用汉语打电话了xiànzài wǒ huì yòng hànyǔ dǎ diànhuà le
18 / 20
3. 我喝了四杯冰水wǒ hē le sì bēi bīngshuǐ
19 / 20
4. Tôi không vẽ gấu trúc
20 / 20
5. bố lớn hơn mẹ 3 tuổi
Bạn cảm thấy bài Kiểm Tra này thế nào?