| 1 |
蓄电池 |
xùdiànchí |
Ắc-quy |
| 2 |
自动开关 |
zìdòng kāiguān |
Actomat |
| 3 |
安培 |
ānpéi |
Ampe |
| 4 |
热安全 |
rè ānquán |
An toàn nhiệt |
| 5 |
生产安全 |
shēngchǎn ānquán |
An toàn sản xuất |
| 6 |
全厂照明 |
quán chǎng zhàomíng |
Ánh sáng toàn nhà máy |
| 7 |
厂医 |
chǎng yī |
Bác sỹ nhà máy |
| 8 |
控制台 |
kòngzhì tái |
Bàn điều khiển |
| 9 |
操作盘 |
cāozuò pán |
Bảng điều khiển |
| 10 |
控制盘 |
kòngzhì pán |
Bảng điều khiển |
| 11 |
报警 |
bàojǐng |
Báo động, cảnh báo |
| 12 |
劳动保险 |
láodòng bǎoxiǎn |
Bảo hiểm lao động |
| 13 |
过滤池 |
guòlǜ chí |
Bể lọc |
| 14 |
工厂食堂 |
gōngchǎng shítáng |
Bếp ăn nhà máy |
| 15 |
伏变压器 |
fú biànyāqì |
Bộ biến áp |
| 16 |
旷工 |
kuànggōng |
Bỏ việc |
| 17 |
电笔 |
diànbǐ |
Bút điện |
| 18 |
日班 |
rì bān |
Ca ngày |
| 19 |
班组长 |
bānzǔ zhǎng |
Ca trưởng |
| 20 |
绝缘 |
juéyuán |
Cách điện |
| 21 |
产业革命 |
chǎnyè gémìng |
Cách mạng công nghiệp |
| 22 |
技师 |
jìshī |
Cán bộ kỹ thuật |
| 23 |
电缆 |
diànlǎn |
Cáp điện |
| 24 |
镀锌部件 |
dù xīn bùjiàn |
Cấu kiện mã kẽm |
| 25 |
定额制度 |
dìng’é zhìdù |
Chế độ định mức |
| 26 |
生产制度 |
shēngchǎn zhìdù |
Chế độ sản xuất |
| 27 |
制作 |
zhìzuò |
Chế tác, sản xuất, chế tạo, làm ra |
| 28 |
制造 |
zhìzào |
Chế tạo, làm ra, sản xuất |
| 29 |
产业份额 |
chǎnyè fèn’é |
Cổ phần công nghiệp |
| 30 |
工段 |
gōngduàn |
Công đoạn |
| 31 |
厂工会 |
chǎng gōnghuì |
Công đoàn nhà máy |
| 32 |
工业 |
gōngyè |
Công nghiệp |
| 33 |
橡胶工业 |
xiàngjiāo gōngyè |
Công nghiệp cao su |
| 34 |
鱼类加工工业 |
yúlèi jiāgōng gōngyè |
Công nghiệp chế biến cá |
| 35 |
电力工业 |
diànlì gōngyè |
Công nghiệp điện lực |
| 36 |
家族产业 |
jiāzú chǎnyè |
Công nghiệp gia đình |
| 37 |
工业化 |
gōngyèhuà |
Công nghiệp hóa |
| 38 |
丝绸工业 |
sīchóu gōngyè |
Công nghiệp lụa tơ |
| 39 |
重工业 |
zhònggōngyè |
Công nghiệp nặng |
| 40 |
轻工业 |
qīnggōngyè |
Công nghiệp nhẹ |
| 41 |
内地工业 |
nèidì gōngyè |
Công nghiệp nội địa |
| 42 |
制盐工业 |
zhìyán gōngyè |
Công nghiệp sản xuất muối |
| 43 |
医疗设备工业 |
yīliáo shèbèi gōngyè |
Công nghiệp thiết bị y tế |
| 44 |
食品工业 |
shípǐn gōngyè |
Công nghiệp thực phẩm |
| 45 |
卷烟工业 |
juǎnyān gōngyè |
Công nghiệp thuốc lá |
| 46 |
水产工业 |
shuǐchǎn gōngyè |
Công nghiệp thủy sản |
| 47 |
玻璃工业 |
bōli gōngyè |
Công nghiệp thủy tinh |
| 48 |
无线电工业 |
wúxiàndiàn gōngyè |
Công nghiệp vô tuyến điện |
| 49 |
军火工业 |
jūnhuǒ gōngyè |
Công nghiệp vũ khí |
| 50 |
航天工业 |
hángtiān gōngyè |
Công nghiệp vũ trụ |
| 51 |
水泥工业 |
shuǐní gōngyè |
Công nghiệp xi măng |
| 52 |
工人 |
gōngrén |
Công nhân |
| 53 |
青工 |
qīng gōng |
Công nhân trẻ |
| 54 |
线圈 |
xiàn juān |
Cuộn dây |
| 55 |
阻抗线圈 |
zǔkàng xiànquān |
Cuộn dây kháng trở |
| 56 |
生产线 |
shēngchǎnxiàn |
Dây chuyền sản xuất |
| 57 |
皮带 |
pídài |
Dây cu-roa, dây trân |
| 58 |
电线 |
diànxiàn |
Dây điện |
| 59 |
推拉软轴 |
tuīlā ruǎn zhóu |
Dây điều khiển |
| 60 |
二极管 |
èrjíguǎn |
đèn đi-ốt |
| 61 |
出勤 |
chūqín |
Đi làm |
| 62 |
阻抗接地 |
zǔkàng jiēdì |
Điện trở kháng đất |
| 63 |
发光二极管 |
fā guāng èr jí guǎn |
Đi-ốt phát quang |
| 64 |
光电二极管 |
guāng diàn èr jí guǎn |
Đi-ốt quang |
| 65 |
厂消防队 |
chǎng xiāofáng duì |
Đội cứu hỏa nhà máy |
| 66 |
柴油机 |
cháiyóujī |
Động cơ diesen |
| 67 |
内燃机 |
nèiránjī |
Động cơ đốt trong |
| 68 |
电流 |
diànliú |
Dòng điện |
| 69 |
阻抗电流 |
zǔkàng diànliú |
Dòng điện thứ tụ nghịch |
| 70 |
瞬时电流 |
shùnshí diànliú |
Dòng điện tức thời |
| 71 |
厂长 |
chǎng zhǎng |
Giám đốc nhà máy |
| 72 |
通货紧缩 |
tōnghuò jǐnsuō |
Giảm phát |
| 73 |
耐用消费品 |
nàiyòng xiāofèipǐn |
hàng tiêu dùng có đặc tính bền |
| 74 |
会计 |
Kuàijì |
Kế toán |
| 75 |
开除 |
kāichú |
Khai trừ |
| 76 |
废气 |
fèiqì |
Khí thải |
| 77 |
仓库 |
cāngkù |
Kho |
| 78 |
煤仓 |
méi cāng |
Kho than |
| 79 |
工程师 |
gōngchéngshī |
Kỹ sư |
| 80 |
通货膨胀 |
tōnghuòpéngzhàng |
Lạm phát |
| 81 |
组件 |
zǔjiàn |
Lắp ráp, mô-đun |
| 82 |
燃烧炉 |
ránshāo lú |
Lò đốt |
| 83 |
工业类型 |
gōngyè lèixíng |
Loại hình công nghiệp |
| 84 |
月工资 |
yuè gōngzī |
Lương tháng |
| 85 |
计件工资 |
jìjiàn gōngzī |
Lương theo sản phẩm |
| 86 |
变压器 |
biànyāqì |
Máy biến áp |
| 87 |
油浸式变压器 |
yóu jìn shì biànyāqì |
Máy biến áp dầu |
| 88 |
电力变压器 |
diànlì biànyāqì |
Máy biến áp điện lực |
| 89 |
自耦变压器 |
zì ǒu biànyāqì |
Máy biến áp tự ngẫu |
| 90 |
变压器 |
biànyāqì |
Máy biến thế |
| 91 |
变速机 |
biànsù jī |
Máy biến tốc |
| 92 |
挖掘机 |
wājué jī |
Máy đào |
| 93 |
降压变压器 |
jiàng yā biàn yā qì |
Máy hạ áp, bộ giảm thế |
| 94 |
发电机 |
fādiàn jī |
Máy phát điện |
| 95 |
升压变压器 |
shēng yā biànyāqì |
Máy tăng áp, bộ tăng thế |
| 96 |
探矿机 |
tànkuàng jī |
Máy thăm dò quặng |
| 97 |
工资水平 |
gōngzī shuǐpíng |
Mức lương |
| 98 |
工业银行 |
gōngyè yínháng |
Ngân hàng công nghiệp |
| 99 |
学徒 |
xuétú |
Người học việc |
| 100 |
实业家 |
shíyèjiā |
Nhà công nghiệp, nhà tư bản công nghiệp |
| 101 |
发电厂 |
fādiàn chǎng |
Nhà máy điện |
| 102 |
余热 |
yúrè |
Nhiệt dư, thiệt thải |
| 103 |
热量 |
rèliàng |
Nhiệt lượng |
| 104 |
热能 |
rènéng |
Nhiệt năng |
| 105 |
塑胶 |
sùjiāo |
Nhựa |
| 106 |
蒸汽锅炉 |
zhēngqì guōlú |
Nồi hơi |
| 107 |
工业国 |
gōngyèguó |
Nước công nghiệp |
| 108 |
阻燃电线 |
zǔ rán diànxiàn |
Ống gen, ống bảo vệ dây điện |
| 109 |
烟囱 |
yāncōng |
Ống khói |
| 110 |
水管 |
shuǐguǎn |
Ống nước |
| 111 |
硬件 |
yìngjiàn |
Phần cứng |
| 112 |
软件 |
ruǎnjiàn |
Phần mềm |
| 113 |
车间 |
chējiān |
Phân xưởng |
| 114 |
入库单 |
rù kù dān |
Phiếu nhập kho |
| 115 |
工资袋 |
gōngzī dài |
Phong bì tiền lương |
| 116 |
工艺科 |
gōngyì kē |
Phòng công nghệ |
| 117 |
生产科 |
shēngchǎn kē |
Phòng sản xuất |
| 118 |
财务科 |
cáiwù kē |
Phòng tài vụ |
| 119 |
运输科 |
yùnshū kē |
Phòng vận tải |
| 120 |
车间主任 |
chējiān zhǔrèn |
Quản đốc phân xưởng |
| 121 |
风扇 |
fēngshàn |
Quạt điện |
| 122 |
规章制度 |
guīzhāng zhìdù |
Qui chế xí nghiệp |
| 123 |
中继 |
zhōngjì |
Rơ-le |
| 124 |
恶性通货膨胀 |
è xìng tōng huò péng zhàng |
Siêu lạm phát |
| 125 |
产业动员 |
chǎnyè dòngyuán |
Sự động viên kỹ nghệ |
| 126 |
工伤 |
gōngshāng |
Tai nạn lao động |
| 127 |
资源 |
zīyuán |
Tài nguyên |
| 128 |
太阳电池板 |
Tàiyáng diànchí bǎn |
Tấm pin mặt trời |
| 129 |
母线 |
mǔxiàn |
Thanh dẫn, dây cáp điện |
| 130 |
中性棒 |
zhōngxìngbàng |
Thanh trung tính, thanh trung hòa |
| 131 |
失业 |
shīyè |
Thất nghiệp |
| 132 |
工业装置 |
gōngyè zhuāngzhì |
Thiết bị công nghiệp |
| 133 |
仓库保管员 |
cāngkù bǎoguǎn yuán |
Thủ kho |
| 134 |
吸热 |
xī rè |
Thu nhiệt |
| 135 |
出勤率 |
chūqín lǜ |
Tỉ lệ đi làm |
| 136 |
年通货膨胀率 |
nián tōnghuò péngzhàng lǜ |
Tỉ lệ lạm phát hằng năm |
| 137 |
加班费 |
jiābān fèi |
Tiền tăng ca |
| 138 |
信号 |
xìnhào |
Tín hiệu |
| 139 |
班组 |
bānzǔ |
Tổ ca |
| 140 |
技术革新小组 |
jìshù géxīn xiǎozǔ |
Tổ Cải Tiến Kỹ Thuật |
| 141 |
工厂医务室 |
gōngchǎng yīwù shì |
Trạm xá nhà máy |
| 142 |
转子 |
zhuànzǐ |
Trục quay, con quay (trong máy móc) |
| 143 |
科长 |
kē cháng |
Trưởng phòng |
| 144 |
生产资料 |
shēngchǎn zīliào |
Tư liệu sản xuất |
| 145 |
螺丝起子 |
luósī qǐzǐ |
Tua vít |
| 146 |
变压器变比 |
biànyāqì biàn bǐ |
Tỷ số biến của máy biến áp |
| 147 |
技術研究所 |
jìshù yánjiū suǒ |
Viện nghiên cứu kỹ thuật |
| 148 |
壳 |
ké |
Vỏ |
| 149 |
汽缸 |
qìgāng |
Xi lanh |
| 150 |
处分 |
chǔfèn |
Xử lý kỷ luật |